Từ điển Anh Việt
"outpoint"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outpoint
outpoint /aut'pɔint/
ngoại động từ
thắng điểm
(hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác)
Xem thêm:
outscore
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outpoint
Từ điển WordNet
v.
sail closer to the wind than
score more points than one's opponents;
outscore