Từ điển Anh Việt
"outshout"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outshout
outshout /aut'ʃu:t/
ngoại động từ
hét to hơn, hét át
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn
Xem thêm:
outcry
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outshout
Từ điển WordNet
v.
shout louder than;
outcry