outshout

outshout /aut'ʃu:t/
  • ngoại động từ
    • hét to hơn, hét át
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn

Xem thêm: outcry



outshout

Từ điển WordNet