Từ điển Anh Việt
"outspread"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outspread
outspread /'aut'spred/
tính từ
căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
phổ biến rộng rãi (tin tức...)
danh từ
sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra
sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi
dải (đất...)
động từ outspread
căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi
Xem thêm:
spread
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outspread
Từ điển WordNet
adj.
fully extended in width;
spread
outspread wings
with arms spread wide