Từ điển Anh Việt
"overawe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overawe
overawe /,ouvər'ɔ:/
ngoại động từ
quá sợ, quá kính nể
Xem thêm:
cow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overawe
Từ điển WordNet
v.
subdue, restrain, or overcome by affecting with a feeling of awe; frighten (as with threats);
cow