Từ điển Anh Việt
"overcloud"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overcloud
overcloud /'ouvə'klaud/
ngoại động từ
phủ mây, làm tối đi
làm buồn thảm
nội động từ
trở nên u ám, kéo mây đen
Xem thêm:
cloud over
,
cloud up
,
obscure
,
bedim
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overcloud
Từ điển WordNet
v.
become covered with clouds;
cloud over
,
cloud up
The sky clouded over
make obscure or unclear;
obscure
,
bedim
The distinction was obscured