Từ điển Anh Việt
"overcompensate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overcompensate
overcompensate
ngoại động từ
cố gắng sửa chữa (sai lầm, khuyết điểm ) nhưng đi quá xa đã gây ra những ảnh hưởng xấu
Xem thêm:
cover
,
compensate
,
over-correct
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overcompensate
Từ điển WordNet
v.
make up for shortcomings or a feeling of inferiority by exaggerating good qualities;
cover
,
compensate
he is compensating for being a bad father
make excessive corrections for fear of making an error;
over-correct