Từ điển Anh Việt
"overgrow"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overgrow
overgrow /'ouvə'grou/
ngoại động từ overgrew; overgrown
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
nội động từ
lớn mau quá, lớn nhanh quá
lớn quá khổ
Xem thêm:
grow over
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overgrow
Từ điển WordNet
v.
become overgrown
The patio overgrew with ivy
grow beyond or across;
grow over
The ivy overgrew the patio