overgrow

overgrow /'ouvə'grou/
  • ngoại động từ overgrew; overgrown
    • mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
    • nội động từ
      • lớn mau quá, lớn nhanh quá
      • lớn quá khổ

    Xem thêm: grow over



    overgrow

    Từ điển WordNet

      v.

    • become overgrown

      The patio overgrew with ivy

    • grow beyond or across; grow over

      The ivy overgrew the patio