Từ điển Anh Việt
"overlie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overlie
overlie /,ouvə'lai/
ngoại động từ overlay overlain
đặt lên trên, che, phủ
đè chết ngạt (một đứa trẻ)
che
phủ
o
che, phủ
Xem thêm:
overlay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overlie
Từ điển WordNet
v.
lie upon; lie on top of
the granite overlies the older rocks
kill by lying on;
overlay
The sow overlay her piglets