Từ điển Anh Việt
"overmaster"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overmaster
overmaster /,ouvə'mɑ:stə/
ngoại động từ
chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp
Xem thêm:
overpower
,
overwhelm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overmaster
Từ điển WordNet
v.
overcome by superior force;
overpower
,
overwhelm