overreach

overreach /,ouvə'ri:tʃ/
  • ngoại động từ
    • vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao
    • mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai)
    • vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì)
      • to overreach oneself: thất bại vì làm việc quá sức mình; thất bại vì quá hăm hở
  • nội động từ
    • với xa quá
    • đá chân sau vào chân trước (ngựa)
    • đánh lừa người khác

Xem thêm: outwit, outsmart, outfox, beat, circumvent



overreach

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

overreaches|overreached|overreaching
syn.: beat circumvent outfox outsmart outwit