Từ điển Anh Việt
"overseer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overseer
overseer /'ouvəsiə/
danh từ
giám thị
đốc công
đốc công
cai thợ
đốc công
giám công
thợ cả
trưởng kíp
Xem thêm:
superintendent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overseer
Từ điển WordNet
n.
a person who directs and manages an organization;
superintendent