Từ điển Anh Việt
"pally"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pally
pally /'pæli/
tính từ
(thông tục) thân thiết, nối kh
Xem thêm:
chummy
,
matey
,
palsy-walsy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pally
Từ điển WordNet
adj.
(used colloquially) having the relationship of friends or pals;
chummy
,
matey
,
palsy-walsy