Từ điển Anh Việt
"parallelism"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
parallelism
parallelism /'pærəlelizm/
danh từ
sự song song; tính song song
sự tương đương; tính tương đương
(văn học) cách đổi, lối song song
(ngôn ngữ học) quan hệ song song
sự song song
parametic parallelism
: sự song song paratactic
paratactic parallelism
: sự song song paratactic
Lĩnh vực:
điện lạnh
sự song hành
axiom of parallelism
tiên đề song song
lack or parallelism
tính không song song
line of parallelism
đường song song
Xem thêm:
correspondence
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
parallelism
Từ điển WordNet
n.
similarity by virtue of corresponding;
correspondence