Từ điển Anh Việt
"parch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
parch
parch /pɑ:tʃ/
ngoại động từ
rang
parched peas
: đậu rang
làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
lips parched with thirst
: môi khô nẻ vì khát
nung
Xem thêm:
sear
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
parch
Từ điển WordNet
v.
cause to wither or parch from exposure to heat;
sear
The sun parched the earth
English Synonym and Antonym Dictionary
parches|parched|parching
syn.:
sear