Từ điển Anh Việt
"parlance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
parlance
parlance /'pɑ:ləns/
danh từ
cách nói
in common parlance
: theo cách nói thông thường
in legal parlance
: theo cách nói pháp lý
Xem thêm:
idiom
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
parlance
Từ điển WordNet
n.
a manner of speaking that is natural to native speakers of a language;
idiom