Từ điển Anh Việt
"paroxysm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
paroxysm
paroxysm /'pærəksizm/
danh từ
cực điểm, cơn kích phát (bệnh...)
bộc phát
cực điểm
Lĩnh vực:
y học
kịch phát
tình trạng các triệu chứng xấu đi hay bệnh tái phát
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
tột điểm
Xem thêm:
fit
,
convulsion
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
paroxysm
Từ điển WordNet
n.
a sudden uncontrollable attack;
fit
,
convulsion
a paroxysm of giggling
a fit of coughing
convulsions of laughter
English Synonym and Antonym Dictionary
paroxysms
syn.:
convulsion
fit