Từ điển Anh Việt
"particularity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
particularity
particularity /pə,tikju'læriti/
danh từ
tính cá biệt, tính riêng biệt
đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)
Xem thêm:
specialness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
particularity
Từ điển WordNet
n.
the quality of being particular and pertaining to a specific case or instance;
specialness
the particularity of human situations