Từ điển Anh Việt
"parturition"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
parturition
parturition /,pɑ:tjuə'riʃn/
danh từ
sự đẻ, sự sinh đẻ
(nghĩa bóng) sự sáng tạo, sự sáng tác
Lĩnh vực:
y học
sinh đẻ
Xem thêm:
birth
,
giving birth
,
birthing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
parturition
Từ điển WordNet
n.
the process of giving birth;
birth
,
giving birth
,
birthing
English Synonym and Antonym Dictionary
parturitions
syn.:
birth
birthing
giving birth