Từ điển Anh Việt
"passageway"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
passageway
passageway
danh từ
hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
đường ống dẫn
đường xe
hành lang
fire isolated passageway
: hành lang ngăn cháy
Lĩnh vực:
xây dựng
đường đi qua
đường thông xe
pedestrian passageway
lối đi bộ qua đường
through passageway
đường thông suốt
through passageway
đường xuyên qua
o
hành lang, đường ống dẫn
Xem thêm:
passage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
passageway
Từ điển WordNet
n.
a passage between rooms or between buildings
a path or channel or duct through or along which something may pass;
passage
the nasal passages
English Synonym and Antonym Dictionary
passageways
syn.:
arcade
artery
channel
corridor
entranceway
hallway
lane
opening
passage