Từ điển Anh Việt
"passementerie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
passementerie
passementerie /,pɑ:smɑ:ɳ'tri:/
danh từ
đồ ren tua kim tuyến
Xem thêm:
trimming
,
trim
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
passementerie
Từ điển WordNet
n.
a decoration or adornment on a garment;
trimming
,
trim
the trimming on a hat
the trim on a shirt