Từ điển Anh Việt
"pastorale"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pastorale
pastorale /,pæstə'rɑ:li/ (pastorali) /,pæstə'rɑ:li:/
danh từ
(âm nhạc) khúc đồng quê
Xem thêm:
pastoral
,
idyll
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pastorale
Từ điển WordNet
n.
a musical composition that evokes rural life;
pastoral
,
idyll