Từ điển Anh Việt
"pasturage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pasturage
pasturage /'pɑ:stjuridʤ/
danh từ
đồng cỏ thả súc vật
sự chăn thả
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
đồng cỏ chăn thả
sự chăn thả
Xem thêm:
herbage
,
eatage
,
forage
,
pasture
,
grass
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pasturage
Từ điển WordNet
n.
succulent herbaceous vegetation of pasture land;
herbage
animal food for browsing or grazing;
eatage
,
forage
,
pasture
,
grass