Từ điển Anh Việt
"patio"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
patio
patio /'pætiou/
danh từ, số nhiều patios
sân trong (nhà người Tây ban nha)
Lĩnh vực:
xây dựng
sân trong
Giải thích EN:
An open-air paved courtyard within or adjacent to a house.
Giải thích VN:
Một khoảng sân không có mái che ở bên trong hoặc gần một ngôi nhà.
sân trong (nhà kiểu Tây Ban Nha)
Sân trong (nhà ở Tây Ban Nha)
sân
coffee drying patio
: sân phơi cà phê
Xem thêm:
terrace
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
patio
Từ điển WordNet
n.
usually paved outdoor area adjoining a residence;
terrace
English Synonym and Antonym Dictionary
patios
syn.:
terrace