Từ điển Anh Việt
"paunch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
paunch
paunch /pɔ:ntʃ/
danh từ
dạ cỏ (của động vật nhai lại)
dạ dày; bụng
(hàng hải) thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu)
ngoại động từ
mổ ruột (cầm thú), mổ bụng
dạ cỏ (động vật nhai lại)
paunch hoist
máy nâng ở bàn chế biến dạ dày
paunch manure
chất chứa trong ruột
paunch table
bàn chế biến dạ dày
paunch truck
xe chở dạ dày
paunch washing table
bàn phân loại dòng
Xem thêm:
belly
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
paunch
Từ điển WordNet
n.
a protruding abdomen;
belly