Từ điển Anh Việt
"pearly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pearly
pearly /'pə:li/
tính từ
long lanh như hạt ngọc trai
có đính ngọc trai
có hạt
pearly lustre
ánh xà cừ
Xem thêm:
chopper
,
pearly-white
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pearly
Từ điển WordNet
n.
informal terms for a human `tooth';
chopper
adj.
of a white the color of pearls;
pearly-white