Từ điển Anh Việt
"penal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
penal
penal /'pi:nl/
tính từ
(thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự
penal laws
: luật hình
có thể bị hình phạt
penal offence
: tội hình sự, tội có thể bị hình phạt
coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt
penal servitude for life
: tội khổ sai chung thân
Xem thêm:
punishable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
penal
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to punishment
penal reform
penal code
serving as or designed to impose punishment
penal servitude
a penal colony
subject to punishment by law;
punishable
a penal offense