penstock

penstock /'penstɔk/
  • danh từ
    • cửa cống
    • (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp

 cửa ống
 đường ống áp lực
  • exposed penstock: đường ống áp lực lộ
  • open penstock: đường ống áp lực lộ
  • penstock footing: trụ đường ống áp lực
  • single penstock: đường ống áp lực đơn
  • tunnel type penstock: đường ống áp lực ngầm
  • twin penstock: đường ống áp lực đôi
  • underground penstock: đường ống áp lực ngầm
  •  kênh dẫn nước
     máy tuyển quặng
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     đường ống áp lực (nhà máy thủy điện)
    Lĩnh vực: vật lý
     thân máy bơm

    penstock dam gallery
     hầm chịu áp
    penstock footing
     bệ đường ống có áp
    penstock pier
     trụ (đường) ống áp lực
    penstock pipe
     ống chịu áp
    penstock pipe
     ống dẫn nước
    penstock valve
     van đường ống có áp
    pipe penstock
     đường ống áp lực

    o   máy tuyển quặng

    o   cửa đập


    Xem thêm: sluicegate, sluice valve, floodgate, head gate, water gate, sluice, sluiceway



    penstock

    Từ điển WordNet