percent

percent
  • phần trăm

 phần trăm
  • mass percent: phần trăm theo trọng lượng
  • percent by volume: phần trăm theo thể tích
  • percent character: ký tự phần trăm
  • percent defective: phần trăm phế phẩm
  • percent error: sai số phần trăm
  • percent fines: tỷ lệ phần trăm các hạt bé (trong cốt liệu)
  • percent impairment of hearing: phần trăm nghễnh ngãng
  • percent impairment of hearing: phần trăm hỏng thính giác
  • percent modulation: phần trăm điều biến
  • percent of grade: độ dốc tính theo phần trăm
  • percent sign: ký hiệu phần trăm
  • percent sign: dấu phần trăm
  • rate percent: định mức phần trăm
  • total percent of ash: tổng số phần trăm của tro
  • volume percent: phần trăm theo thể tích
  • Lĩnh vực: toán & tin
     phần trăm (%)

    mass percent
     khối lượng
    modulation percent
     tỷ lệ biến điệu
    mortality percent
     tỷ lệ tử vong
    percent excess charge
     hệ số tải
    percent fines
     hàm lượng cát (trong bê tông)

     phần trăm
  • five percent rule: quy tắc năm phần trăm
  • percent by volume: phần trăm theo thể tích
  • percent by weight: phần trăm theo trọng lượng
  • percent fill: độ đầy theo phần trăm
  • percent of purchase liability: tỉ lệ phần trăm tiền mua hàng thiếu
  • revenue expressed in percent: thu nhập tính theo phần trăm
  •  phần trăm (ký hiệu : %)

    ten percent guideline
     chỉ dẫn về 10%
    ten percent guideline
     nguyên tắc chỉ đạo 10%
    twenty-five percent rule
     quy tắc 25%
    utilization percent
     tỉ lệ phần trăm, bách phân suất sử dụng

    o   phần trăm

    §   percent by volume : phần trăm theo thể tích

    §   percent of ash : tổng số phần trăm của tro


    Xem thêm: percentage, per centum, pct



    percent

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    percents
    syn.: pct per centum percentage