Từ điển Anh Việt
"percept"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
percept
percept /'pə:sept/
danh từ
(triết học) đối tượng tri giác
kết quả của tri giác
Xem thêm:
perception
,
perceptual experience
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
percept
Từ điển WordNet
n.
the representation of what is perceived; basic component in the formation of a concept;
perception
,
perceptual experience