Từ điển Anh Việt
"perversive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
perversive
perversive /pə'və:siv/
tính từ
dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc
làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối
Xem thêm:
corruptive
,
pestiferous
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
perversive
Từ điển WordNet
adj.
tending to corrupt or pervert;
corruptive
,
pestiferous