Từ điển Anh Việt
"piazza"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
piazza
piazza /pi'ædzə/
danh từ
quảng trường (đặc biệt ở Y)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái hiên, hiên
mái hiên
Lĩnh vực:
xây dựng
quảng trường
Giải thích EN:
A public square surrounded by buildings. Also, PLAZA.
Giải thích VN:
Một khu công cộng hình vuông được bao quanh bởi các tòa nhà.
Xem thêm:
plaza
,
place
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
piazza
Từ điển WordNet
n.
a public square with room for pedestrians;
plaza
,
place
they met at Elm Plaza
Grosvenor Place
English Synonym and Antonym Dictionary
piazze|piazzas
syn.:
place
plaza