Từ điển Anh Việt
"piglet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
piglet
piglet /'piglit/ (pigling) /'pigliɳ/
danh từ
lợn con
lợn sữa
Xem thêm:
piggy
,
shoat
,
shote
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
piglet
Từ điển WordNet
n.
a young pig;
piggy
,
shoat
,
shote