pimp

pimp /pimp/
  • danh từ
    • kẻ mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); ma cô
    • nội động từ
      • làm mối lái (trong những việc trai gái vụng trộm bất chính); làm ma cô

    Xem thêm: procurer, panderer, pander, pandar, fancy man, ponce, pander, procure



    pimp

    Từ điển WordNet


    English Slang Dictionary

    1. boss of prostitutes
    2. ladies man, man who is popular with women
    2. to be a ladies man