
| Giải thích EN: 1. the conveyance of liquid through a pipe.the conveyance of liquid through a pipe.2. the pipes used in a given operation.the pipes used in a given operation. |
| Giải thích VN: 1. việc chuyển tải chất lỏng qua một đường ống 2. các đường ống được sử dụng trong một hoạt động vận hành cụ thể. |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
o sự vận tải bằng đường ống, chi phí vận tải bằng đường ống, hệ đường ống