Từ điển Anh Việt
"plaything"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
plaything
plaything /'pleiθiɳ/
danh từ
đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be treated as a plaything
: bị coi như một đồ chơi
Xem thêm:
toy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
plaything
Từ điển WordNet
n.
an artifact designed to be played with;
toy
English Synonym and Antonym Dictionary
playthings
syn.:
toy