Từ điển Anh Việt
"pleach"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pleach
pleach /pli:tʃ/
ngoại động từ
bện lại, tết lại với nhau
Xem thêm:
braid
,
plash
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pleach
Từ điển WordNet
v.
form or weave into a braid or braids;
braid
braid hair
interlace the shoots of;
plash
pleach a hedge