Từ điển Anh Việt
"pleasance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pleasance
pleasance /'plezəns/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) nguồn vui; sự vui thú, điều vui thích
vườn dạo chơi (cạnh biệt thự; chủ yếu dùng trong tên địa điểm)
Xem thêm:
pleasure
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pleasance
Từ điển WordNet
n.
a pleasant and secluded part of a garden; usually attached to a mansion
a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience;
pleasure
he was tingling with pleasure