Từ điển Anh Việt
"plica"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
plica
plica /'plaikə/
danh từ, số nhiều plicae /'plaisi:/
nếp (ở da...)
tóc rối bết (vì có bệnh)
nếp gấp
plica cecalis
nếp manh tràng
plica duodenalis inferior
nếp tá tràng dưới
plica duodenalis superior
nếp ruột tá trên, nếp tá tràng trên
plica gastricae
nếp dạ dày, nếp vị
plica glossoepiglottica lateraiis
nếp lưỡi thanh quản bên
plica incudis
nếp xương đe
plica iridis
nếp mống mắt
plica nervi laryngei
nếp dây thần kinh thanh quản
plica palpebronasalis
nếp mi mũi
plica stapedis
nếp xương bàn đạp
plica triangularis
nếp tam giác
plica umbilicaiis lateralis
dây chằng bàng quang rốn, nếp rốn ngoài
plica vesicalis transversa
nếp bàng quang ngang
Xem thêm:
fold
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
plica
Từ điển WordNet
n.
a folded part (as in skin or muscle);
fold