plinth

plinth /plinθ/
  • danh từ
    • chân cột (hình vuông)
    • chân tường (nhô ra)

 chân cột
  • plinth block: khối chân cột (hình vuông)
  •  gờ chân tường
    Giải thích EN: The projecting base of an exterior wall.
    Giải thích VN: Phần đế nhô ra của một bức tường bên ngoài.
    Lĩnh vực: xây dựng
     bệ cột
    Giải thích EN: The lowest member of a pedestal.
    Giải thích VN: Phần thấp nhất của một bệ, đế.

    plinth convector
     lò sưởi dưới cửa sổ
    plinth of a wall
     gờ chân tường
    plinth panel
     tấm ốp chân tường
    plinth wall
     bệ
    plinth wall
     chân cột
    plinth wall
     tầng hầm
    plinth wall
     tường bệ cửa
    plinth wall
     tường đường hầm
    plinth wall
     tường tầng hầm

    Xem thêm: pedestal, footstall



    plinth

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    plinths
    syn.: footstall pedestal