Từ điển Anh Việt
"plushy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
plushy
plushy /'plʌʃi/
tính từ
dài lông, có lông (vải, nhung...)
Xem thêm:
plush-like
,
lavish
,
lucullan
,
lush
,
plush
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
plushy
Từ điển WordNet
adj.
(of textures) resembling plush;
plush-like
characterized by extravagance and profusion;
lavish
,
lucullan
,
lush
,
plush
a lavish buffet
a lucullan feast