Từ điển Anh Việt
"polarizer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
polarizer
polarizer /'pouləraizə/
danh từ
(vật lý) cái phân cực, kính phân cực
kính phân cực
máy phân cực
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
bộ hướng cực
linear polarizer
: bộ hướng cực tuyến tính
rotatable polarizer
: bộ hướng cực quay
Lĩnh vực:
điện lạnh
tấm phân cực
polaroid sheet polarizer
: tấm phân cực polaroit
thiết bị phân cực
infrared polarizer
bộ phân cực hồng ngoại
o
kính phân cực
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh