polisher

polisher /'pɔliʃə/
  • danh từ
    • người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng

 dụng cụ đánh bóng
  • porcelain polisher: dụng cụ đánh bóng sứ
  •  máy đánh bóng
  • continuous polisher: máy đánh bóng liên tục
  • floor polisher: máy đánh bóng sàn
  • pitch polisher: máy đánh bóng nhựa PEC
  • twin polisher: máy đánh bóng kép
  •  máy mài bóng (dụng cụ mài thủy tinh)
     thợ đánh bóng

    cloth polisher
     vải đánh bóng
    continuous grinder and polisher
     bộ đánh bóng và nghiền liên tục
    continuous grinder and polisher
     građien liên tục
    continuous polisher
     băng chuyền đánh bóng
    continuous polisher
     sự vận hành không đổi
    continuous polisher
     tín hiệu ra liên tục
    disk polisher
     đĩa đánh bóng
    paper polisher
     giấy đánh bóng
    stone polisher
     máy mài nhẵn đá

     máy làm bóng kiểu thùng quay
     máy ly tâm làm trong mỡ

    huller and polisher
     máy xát và xoa bóng hạt

    Xem thêm: buffer



    polisher

    Từ điển WordNet

      n.

    • a power tool used to buff surfaces; buffer