Từ điển Anh Việt
"polisher"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
polisher
polisher /'pɔliʃə/
danh từ
người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng
dụng cụ đánh bóng
porcelain polisher
: dụng cụ đánh bóng sứ
máy đánh bóng
continuous polisher
: máy đánh bóng liên tục
floor polisher
: máy đánh bóng sàn
pitch polisher
: máy đánh bóng nhựa PEC
twin polisher
: máy đánh bóng kép
máy mài bóng (dụng cụ mài thủy tinh)
thợ đánh bóng
cloth polisher
vải đánh bóng
continuous grinder and polisher
bộ đánh bóng và nghiền liên tục
continuous grinder and polisher
građien liên tục
continuous polisher
băng chuyền đánh bóng
continuous polisher
sự vận hành không đổi
continuous polisher
tín hiệu ra liên tục
disk polisher
đĩa đánh bóng
paper polisher
giấy đánh bóng
stone polisher
máy mài nhẵn đá
máy làm bóng kiểu thùng quay
máy ly tâm làm trong mỡ
huller and polisher
máy xát và xoa bóng hạt
Xem thêm:
buffer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
polisher
Từ điển WordNet
n.
a power tool used to buff surfaces;
buffer