postdate

postdate
  • ngoại động từ
    • đề ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế lên (bức thư, tài liệu...); đề lùi ngày tháng về sau
      • a postdated cheque: ngân phiếu đề lùi ngày tháng về sau (ngân phiếu này không thể rút tiền ra trước ngày tháng định sẵn)
    • ghi (cho một sự kiện) ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế hoặc muộn hơn ngày tháng trước đây đã ghi
    • xảy ra vào ngày tháng chậm hơn (cái gì)

 đề lui ngày
 đề lùi ngày tháng về phía sau
 ghi ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế

Xem thêm: follow



postdate

Từ điển WordNet

    v.

  • be later in time; follow

    Tuesday always follows Monday

  • establish something as being later relative to something else

English Synonym and Antonym Dictionary


ant.: antedate