Từ điển Anh Việt
"postdate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
postdate
postdate
ngoại động từ
đề ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế lên (bức thư, tài liệu...); đề lùi ngày tháng về sau
a postdated cheque
: ngân phiếu đề lùi ngày tháng về sau (ngân phiếu này không thể rút tiền ra trước ngày tháng định sẵn)
ghi (cho một sự kiện) ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế hoặc muộn hơn ngày tháng trước đây đã ghi
xảy ra vào ngày tháng chậm hơn (cái gì)
đề lui ngày
đề lùi ngày tháng về phía sau
ghi ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế
Xem thêm:
follow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
postdate
Từ điển WordNet
v.
be later in time;
follow
Tuesday always follows Monday
establish something as being later relative to something else
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
antedate