Từ điển Anh Việt
"predication"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
predication
predication /,predi'keiʃn/
danh từ
sự xác nhận, sự khẳng định
(ngôn ngữ học) hiện tượng vị ngữ hoá
Xem thêm:
postulation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
predication
Từ điển WordNet
n.
(logic) a declaration of something self-evident; something that can be assumed as the basis for argument;
postulation