Từ điển Anh Việt
"premeditation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
premeditation
premeditation /pri:,medi'teiʃn/
danh từ
sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
hành động có mưu tính trước, hành động chủ tâm
Xem thêm:
forethought
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
premeditation
Từ điển WordNet
n.
planning or plotting in advance of acting;
forethought
(law) thought and intention to commit a crime well in advance of the crime; goes to show criminal intent