
| Lĩnh vực: ô tô |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
o chất trợ xúc tác, chất tăng xúc tác, chất xúc tiến
§ adhesion promoter : chất xúc tác dính bám
§ flotation promoter : chất xúc tiến tuyển nổi
§ ignition promoter : chất xúc tiến cháy
Xem thêm: booster, plugger, showman, impresario
n.