
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
o cột chống, giá đỡ, trụ đỡ
§ prop and sill : trụ đỡ và ngõng
§ prop up : chống đỡ, làm trụ đỡ, làm chỗ tựa
§ adjustable prop : trụ đỡ điều chỉnh được
§ expanding prop : trụ đỡ co giãn được
§ pit prop : trụ đỡ hầm khai thác
§ punch prop : trụ đỡ (mỏ)
§ timber prop : trụ giàn gỗ
§ wooden prop : trụ giàn gỗ
Xem thêm: property, airplane propeller, airscrew, prop up, shore up, shore
n.
before every scene he ran down his checklist of props