
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
| Lĩnh vực: điện |
| Giải thích VN: Sự chuyển động của sóng đienẹ từ hoặc âm thanh trong không gian. |
|
|
|
|
|
|
|
|
o sự truyền, sự lan
§ flame propagation : sự lan truyền ngọn lửa
§ vertical time propagation : thời gian truyền thẳng đứng
§ wave propagation : sự truyền sóng
§ propagation of the explosion : sự truyền nổ
Xem thêm: extension, generation, multiplication
n.