pry bar

[prai bɑ:]

o   đòn bẩy

Thanh thép nặng dùng để bẩy hoặc để dịch chuyển thiết bị nặng trên những khoảng cách ngắn.


Xem thêm: crowbar, wrecking bar, pry



pry bar

Từ điển WordNet