pseudo
pseudo
- tính từ
- giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật
| giả (tiếp đầu ngữ) |
| | digital pseudo noise (PN) sequence |
| trình tự tiếng ồn giả bằng số |
|
| | digital pseudo noise (PN) sequence |
| trình tự tiếng ồn giả số hóa |
|
| | digital pseudo noise sequence |
| dãy giả ồn dạng số |
|
| | nếp lồi giả |
|
| | dăm kết giả |
|
| | mã giả |
|
| | mầu giả |
|
| | ánh xạ giả bảo giác |
|
| | nút giả |
|
| | sai sót giả trang |
|
| | giả hạt |
|
| | số ngẫu nhiên giả |
|
| | pseudo random number sequence |
| dãy số giả ngẫu nhiên |
|
| | chảy chuẩn ổn định |
|
| | giả bộ định thờI |
|
Xem thêm: imposter, impostor, pretender, fake, faker, fraud, sham, shammer, pseud, role player